Hongtai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONGTAI VIệT NAM

2
进口笔数
26
出口笔数
$6.6K
进口金额
$27.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 2 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $764 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 2 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $764 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400937400
企查查编码QVNT4YYPXG
成立日期2022-04-21
联系地址Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONGTAI VIỆT NAM
企业英文名称HONGTAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
842430喷砂机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$27.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$6.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南22$17.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K其他塑料制品、固定碳电阻
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Longcherr Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$620电力控制板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14其他风扇GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$370
2025-01-14喷砂机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2024-08-12喷砂机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2024-08-12喷砂机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.1K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184
2025-10-13二氧化碳HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$184

相关企业 · 同类产品

Hongtai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →