Hongtai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONGTAI VIệT NAM
2
进口笔数
26
出口笔数
$6.6K
进口金额
$27.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400937400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4YYPXG |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONGTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONGTAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longcherr Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $620 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他风扇 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-01-14 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-12 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-12 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-13 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $184 |