Viet Duc Technology Development & Business Corp.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHôM CầU VIệT ĐứC
- 邮箱7
1
进口笔数
5
出口笔数
$30
进口金额
$59.8K
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316162141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MDVE5V |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 32/27 Đường Trần Thị Do, Khu phố 6, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHÔM CẦU VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/27 Đường Trần Thị Do, Khu phố 6, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84777782222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $59.6K |
| 越南 | 1 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORNG SHING HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30 | 其他铝制品、其他金属锁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | 5 | $59.6K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Construction Sourcing Solutions, LLC | 越南 | 1 | $222 | 夹层安全玻璃、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 金属建筑配件 | HORNG SHING HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $30 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 钢铁门窗 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $3.1K |
| 2025-06-27 | 钢铁门窗 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 钢铁门窗 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $279 |
| 2024-10-07 | 木制座椅 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $30 |
| 2024-10-07 | 铝制结构体 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 木制座椅 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $30 |
| 2024-10-07 | 铝制结构体 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $3.3K |
| 2024-10-07 | 铝制结构体 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $4.4K |
| 2024-10-07 | 木制座椅 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $30 |
| 2024-10-07 | 铝制结构体 | CONSTRUCTION SOURCING SOLUTIONS LLC | 美国 | $145 |