Trung Chinh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRUNG CHíNH
197
进口笔数
0
出口笔数
$20.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107504994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BVS61G |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 89 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG CHÍNH |
| 企业英文名称 | TRUNG CHINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 987562852 |
| 邮箱 | accountant@tcid.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 94 | $12.26M |
| 巴拉圭 | 54 | $3.52M |
| 巴西 | 18 | $2.32M |
| 阿根廷 | 19 | $1.71M |
| 美国 | 8 | $628.4K |
| 乌拉圭 | 1 | $83.6K |
| 新西兰 | 2 | $55.3K |
| 比利时 | 1 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Technology Food & Operations | 匈牙利 | 20 | $3.41M | 肉粉粒 |
| Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 46 | $3.15M | 其他动物产品、抗血清及血份 |
| Balaton Trading Co. | 匈牙利 | 15 | $1.79M | 肉粉粒 |
| ADM Romania Trading S.R.L. | 匈牙利 | 14 | $1.77M | 肉粉粒 |
| Spazzoni Giuseppe S.p.A. | 意大利 | 10 | $1.68M | 肉粉粒 |
| Industria de Rações Patense Ltda. | 巴西 | 12 | $1.57M | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Cai Qiao International Trading Ltd. | 阿根廷 | 14 | $1.29M | 肉粉粒 |
| UBM Agri Trade S.r.l. | 匈牙利 | 8 | $925.7K | 肉粉粒 |
| United Winway Ltd. | 美国 | 8 | $628.4K | 肉粉粒 |
| United Winway Ltd. | 匈牙利 | 10 | $527.4K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $56.5K |
| 2026-02-16 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $204.8K |
| 2025-12-29 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $201.0K |
| 2025-11-10 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $101.3K |
| 2025-10-27 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $202.6K |
| 2025-10-09 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $209.0K |
| 2025-07-15 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $195.0K |
| 2025-06-26 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $92.3K |
| 2025-06-26 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $21.7K |
| 2025-05-26 | 其他动物产品 | LICAN PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $189.2K |