TECAP TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TECAP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300852933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NBB95Q |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 855 Võ Nguyên Giáp, Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECAP |
| 企业英文名称 | TECAP TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 855 Võ Nguyên Giáp, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84325917952 |
| 邮箱 | tecap@tecap.vn |
| 官网 | tecap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | 2 | $27.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 带接头绝缘电线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-03-08 | 其他电路开关装置 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-03-08 | 1000伏以下插头插座 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-08 | 绝缘电线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-03-08 | 通信设备 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $324 |
| 2025-03-08 | 其他电视摄像机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-03-08 | 绝缘电线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-03-08 | 其他塑料制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-03-08 | 其他塑料制品 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-03-08 | 绝缘电线 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $145 |