Sum Investment Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dược Phẩm Sum

247
进口笔数
3
出口笔数
$3.75M
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-08
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $21 · 1 笔2025-02进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $206.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $257.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $21 · 1 笔2025-02进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106702658
企查查编码QVNSFM3MEK
成立日期2014-11-27
联系地址Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM SUM
企业英文名称SUM INVESTMENT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432121820
邮箱cskh@sumpharma.vn
传真+842432121194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300490其他零售药品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
300670医用凝胶制剂
330300香水
330510洗发剂
150420鱼油脂
151790食用油脂制品

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利51$1.53M
土耳其69$1.07M
西班牙37$336.0K
美国24$275.5K
法国37$247.8K
加拿大8$170.6K
保加利亚15$77.6K
英国6$40.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$32.1K
意大利1$21

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Praevenio Pharma S.r.l.意大利9$925.2K其他零售药品、其他护肤品
Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其26$536.3K其他食品制剂
Pharmanor Ilac Sanayi Ticaret Ltd. Sti.土耳其16$384.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Lifebloom Corp.美国21$275.5K其他食品制剂
Hygge Health Care S.r.l.意大利7$128.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Innate S.r.l.意大利10$123.8K其他零售药品、其他护肤品
Fortex Nutraceuticals Ltd.保加利亚7$77.5K其他食品制剂、其他护肤品
Vigapharma S.R.L.意大利7$77.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Lustrel Laboratoires巴西14$67.7K其他食品制剂、其他护肤品
Masenz Danya Group S.L.西班牙12$50.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lifebloom Corp.美国2$32.1K可互换冲压工具、其他食品制剂
Ferdinando Lettieri Scala F意大利1$21其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂HYGGE HEALTH CARE SRL意大利$35
2026-04-28其他食品制剂HYGGE HEALTH CARE SRL意大利$35
2026-04-16其他食品制剂LUSTREL LABORATOIRES法国$9.3K
2026-04-16其他食品制剂LUSTREL LABORATOIRES法国$9.3K
2026-04-14其他印刷品FARMASADE土耳其$2
2026-04-14其他非酒精饮料FARMASADE土耳其$7
2026-04-14其他食品制剂HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI土耳其$2
2026-04-14其他食品制剂HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI土耳其$2
2026-04-14其他非酒精饮料FARMASADE土耳其$7
2026-04-14其他食品制剂HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI土耳其$9

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08其他食品制剂FERDINANDO LETTIERI SCALA F意大利$21
2023-07-17其他食品制剂LIFE BLOOM CORP美国$32.1K
2023-04-03其他食品制剂LIFEBLOOM CORP ORATION美国$68

相关企业 · 同类产品

Sum Investment Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →