Sum Investment Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dược Phẩm Sum
247
进口笔数
3
出口笔数
$3.75M
进口金额
$32.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-01-08
最近出口
62
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106702658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFM3MEK |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM SUM |
| 企业英文名称 | SUM INVESTMENT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432121820 |
| 邮箱 | cskh@sumpharma.vn |
| 传真 | +842432121194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 51 | $1.53M |
| 土耳其 | 69 | $1.07M |
| 西班牙 | 37 | $336.0K |
| 美国 | 24 | $275.5K |
| 法国 | 37 | $247.8K |
| 加拿大 | 8 | $170.6K |
| 保加利亚 | 15 | $77.6K |
| 英国 | 6 | $40.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $32.1K |
| 意大利 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Praevenio Pharma S.r.l. | 意大利 | 9 | $925.2K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 26 | $536.3K | 其他食品制剂 |
| Pharmanor Ilac Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $384.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lifebloom Corp. | 美国 | 21 | $275.5K | 其他食品制剂 |
| Hygge Health Care S.r.l. | 意大利 | 7 | $128.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Innate S.r.l. | 意大利 | 10 | $123.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Fortex Nutraceuticals Ltd. | 保加利亚 | 7 | $77.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Vigapharma S.R.L. | 意大利 | 7 | $77.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 14 | $67.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Masenz Danya Group S.L. | 西班牙 | 12 | $50.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifebloom Corp. | 美国 | 2 | $32.1K | 可互换冲压工具、其他食品制剂 |
| Ferdinando Lettieri Scala F | 意大利 | 1 | $21 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HYGGE HEALTH CARE SRL | 意大利 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HYGGE HEALTH CARE SRL | 意大利 | $35 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | FARMASADE | 土耳其 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FARMASADE | 土耳其 | $7 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FARMASADE | 土耳其 | $7 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | HONOR ILAC SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $9 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | FERDINANDO LETTIERI SCALA F | 意大利 | $21 |
| 2023-07-17 | 其他食品制剂 | LIFE BLOOM CORP | 美国 | $32.1K |
| 2023-04-03 | 其他食品制剂 | LIFEBLOOM CORP ORATION | 美国 | $68 |