WTD Import Export & Trading Silicone Sealant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KEO SILICONE WTD
19
进口笔数
0
出口笔数
$354.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QMEAKC |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | số 72 ngõ 192 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KEO SILICONE WTD |
| 企业英文名称 | WTD IMPORT EXPORT AND TRADING SILICONE SEALANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 72 ngõ 192 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84916916548 |
| 邮箱 | siliconewacker.wtd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $313.9K |
| 中国 | 6 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 10 | $296.5K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Zhaoqing Haohong New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.5K | 胶粘填料 |
| Mun Hwa Chemical Corp | 韩国 | 2 | $9.9K | 其他手工工具 |
| Mun Hwa Chemical | 韩国 | 1 | $7.4K | 其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $25.2K |
| 2025-11-03 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-11-03 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-03 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $26.9K |
| 2025-08-27 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-27 | 胶粘填料 | ZHAOQING HAOHONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $686 |