Thai Viet Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI VIệT CORPORATION
97
进口笔数
0
出口笔数
$64.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000928606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRNTG9W |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Số 36 Đường Nguyễn Chánh, Khu Phố Phú Cường, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI VIỆT CORPORATION |
| 企业英文名称 | THAI VIET CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Nguyễn Chánh, Khu Phố Phú Cường, Phường Bình Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842633895777 |
| 邮箱 | hr.vietnam@tfg.co.th |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 34 | $33.35M |
| 巴西 | 16 | $12.72M |
| 美国 | 10 | $7.49M |
| 泰国 | 7 | $5.12M |
| 中国 | 17 | $3.81M |
| 南非 | 1 | $1.08M |
| 澳大利亚 | 7 | $1.04M |
| 印度 | 5 | $216.2K |
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $26.66M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $15.62M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 13 | $11.28M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Excel Entech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $5.08M | 农用机械零件、传动部件 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.04M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Union East Ltd. | 中国 | 4 | $1.03M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| H&T Corp. | 中国 | 3 | $326.7K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Macvit Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295.7K | 氨基酸及酯类、蛋氨酸化合物 |
| ITC Limited Agri Business Division | 印度 | 3 | $158.6K | 去梗烟草、碾磨大米 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.1K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $470.7K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $422.3K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $470.7K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $422.3K |