GP Oil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GP - OIL VIệT NAM
184
进口笔数
0
出口笔数
$5.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802450977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1SS9VQ |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 188 Phú Thọ 4, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GP - OIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GP - OIL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Toà Icon4 - Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84913335196 |
| 邮箱 | gazprvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 381900 | 液压油 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 184 | $5.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Volga-Konsalting | 俄罗斯 | 66 | $1.53M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 34 | $1.50M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| P & U Tream FZCO | 阿联酋 | 27 | $1.10M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Novotrans-Port | 俄罗斯 | 29 | $1.06M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Gazpromneft Lubricants Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $743.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Titan SM Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $9.6K | 非轻质石油 |
| Volga-Kolsalting | 俄罗斯 | 1 | $120 | 商业广告材料 |
| Volga Consulting LLC | 俄罗斯 | 1 | $120 | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Volga-Consulting | 俄罗斯 | 1 | $120 | 商业广告材料 |
| Volga Consulting (Skied) | 俄罗斯 | 1 | $87 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $712 |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $585 |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $895 |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | BUNKER STREAM (HONGKONG) LTD | 俄罗斯 | $1.2K |