G8 Mosquito Swatter & Flashlight Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐèN PIN, VợT MUỗI G8
295
进口笔数
19
出口笔数
$24.65M
进口金额
$443.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-31
最近出口
18
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001010362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN3J68V |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐÈN PIN, VỢT MUỖI G8 |
| 企业英文名称 | G8 MOSQUITO SWATTER & FLASHLIGHT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1184, tờ bản đồ số 4, cụm công nghiệp Nguyên Xá, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888519513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853990 | 灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851390 | 便携电灯零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $24.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $402.5K |
| 伊拉克 | 2 | $41.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Hualun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $7.14M | 升降机零件、电器装置零件 |
| Hangzhou Yidexin Technology Co., Ltd. | 中国 | 92 | $6.29M | 灯具零件、其他电子IC |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 28 | $2.47M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.31M | 其他塑料制品、其他护发品 |
| HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 17 | $1.64M | 非玻塑灯具零件、其他钢铁制品 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $1.15M | 电动食品处理器、通风罩 |
| Shenzhen Yifan New Energy Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.13M | 锂离子电池、铝电解电容 |
| Jiangmen Huaxiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $574.8K | 聚丙烯聚合物、其他家用电动热器 |
| Shushi Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $291.8K | 自粘塑料卷、非玻陶绝缘体 |
| Guangdong Gao Bo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $279.1K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P. Nail Supply Inc. | 美国 | 6 | $124.4K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
| AD Supply LLC | 保加利亚 | 3 | $110.0K | 塑料餐具、卫生纸 |
| Plum Hill LLC | 美国 | 3 | $73.9K | 塑料家用制品、棉制毛巾织物 |
| Pro Nails of Batesville, L.P. | 美国 | 1 | $31.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Fortune Liberty | 美国 | 1 | $31.8K | 其他鞋靴、混合蔬菜 |
| Glow Networks LLC | 美国 | 3 | $30.5K | 卫生纸、非乙烯塑料袋 |
| Muheet Alsa'a for Electronic Services & General Trading Ltd. | 伊拉克 | 1 | $21.3K | 木制工具部件、LED灯 |
| Falah Al-Kawthar for General Trading Co., Ltd. | 伊拉克 | 1 | $19.8K | LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-29 | 镍合金板材 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 镍合金板材 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HANGZHOU FENGYANGCHAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $293 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 修甲套装 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $10.3K |
| 2025-12-31 | 40厘米以下纸袋 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $884 |
| 2025-12-31 | 棉针织衬衫 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $720 |
| 2025-12-31 | 40厘米以下纸袋 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $927 |
| 2025-12-31 | 40厘米以下纸袋 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $840 |
| 2025-12-31 | 针织头饰 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $222 |
| 2025-12-31 | 非医用橡胶手套 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $909 |
| 2025-12-31 | 整粒豆蔻 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $426 |
| 2025-12-31 | 40厘米以下纸袋 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $979 |
| 2025-12-31 | 塑料涂布纸板 | AD SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |