Eastwood Energy Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTWOOD ENERGY ĐồNG NAI
- 邮箱2
40
进口笔数
101
出口笔数
$2.23M
进口金额
$61.12M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603817647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4S9URR |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Đường Sóc Ba Buông, tổ 11, ấp 2, Xã Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EASTWOOD ENERGY ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | EASTWOOD ENERGY DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Sóc Ba Buông, tổ 11, ấp 2, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84908464968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $1.23M |
| 中国 | 18 | $574.6K |
| 西班牙 | 4 | $368.6K |
| 美国 | 1 | $28.5K |
| 法国 | 1 | $17.0K |
| 丹麦 | 1 | $4.1K |
| 波兰 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $43.26M |
| 新加坡 | 8 | $14.03M |
| 波兰 | 1 | $3.23M |
| 韩国 | 1 | $605.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $1.22M | 烟草机械零件、食品机械零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $412.9K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Prodesa Medioambiente S.L.U. | 西班牙 | 2 | $379.2K | 农产品干燥机、其他钢铁制品 |
| Changzhou Zhongjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.2K | 其他橡塑机械、功能机器零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 农用机械零件、球面滚子轴承 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.5K | 乙酸、丁酮 |
| Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 木工机床刀片、其他木工机床 |
| Smart Operations S.L.U. | 西班牙 | 4 | $15.2K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Prodesa Medioambiente S.L.U. | 德国 | 1 | $5.8K | 非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $53.93M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| JAVELIN GLOBAL COMMODITIES CEE SP. Z O.O | 波兰 | 1 | $3.23M | 木颗粒 |
| Hamada Heavy Industries Ltd. | 日本 | 4 | $2.67M | 其他钢铁制品、木颗粒 |
| Cellmark Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $675.2K | 微生物植物油、其他谷物残渣 |
| M's Trading Far East Co., Ltd. | 日本 | 50 | $620.1K | 猫狗饲料、西米/根茎粉 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 功能机器零件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $45.6K |
| 2026-05-27 | 松木原木 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 美国 | $28.5K |
| 2026-05-22 | 功能机器零件 | Changzhou Zhongjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $39.6K |
| 2026-05-22 | 功能机器零件 | Changzhou Zhongjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理系统 | Smart Operations S.L.U. | 西班牙 | $8.9K |
| 2025-12-17 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $39.6K |
| 2025-12-17 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-17 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-01 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-01 | 功能机器零件 | Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.52M |
| 2026-06-19 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.45M |
| 2026-06-08 | 木颗粒 | JAVELIN GLOBAL COMMODITIES CEE SP. Z O.O | 波兰 | $3.23M |
| 2026-05-12 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.22M |
| 2026-05-04 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.50M |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.15M |
| 2026-04-16 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.41M |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.82M |
| 2026-02-07 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.95M |
| 2025-12-26 | 木颗粒 | Cellmark Asia Pte. Ltd. | 日本 | $1.73M |