Eastwood Energy Dong Nai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EASTWOOD ENERGY ĐồNG NAI

37
进口笔数
96
出口笔数
$2.08M
进口金额
$51.20M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.6K · 3 笔出口 $1.35M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 4 笔2023-12进口 $164.9K · 2 笔出口 $2.94M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 6 笔2024-02进口 $91.2K · 2 笔出口 $2.17M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 7 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $162.4K · 2 笔出口 $463.8K · 2 笔2024-08进口 $676.9K · 2 笔出口 $605.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 2 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $915.1K · 2 笔2024-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $404.1K · 3 笔出口 $502.8K · 1 笔2025-03进口 $39.3K · 3 笔出口 $675.2K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.42M · 1 笔2025-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $2.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $781.0K · 1 笔2025-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $762.3K · 1 笔2025-12进口 $109.3K · 2 笔出口 $3.32M · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 1 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.6K · 3 笔出口 $1.35M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 4 笔2023-12进口 $164.9K · 2 笔出口 $2.94M · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 6 笔2024-02进口 $91.2K · 2 笔出口 $2.17M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $552.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 7 笔2024-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $162.4K · 2 笔出口 $463.8K · 2 笔2024-08进口 $676.9K · 2 笔出口 $605.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 2 笔2024-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $915.1K · 2 笔2024-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $404.1K · 3 笔出口 $502.8K · 1 笔2025-03进口 $39.3K · 3 笔出口 $675.2K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.42M · 1 笔2025-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $2.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $781.0K · 1 笔2025-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $762.3K · 1 笔2025-12进口 $109.3K · 2 笔出口 $3.32M · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 1 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 3 笔

工商档案

企业注册号3603817647
企查查编码QVNS4S9URR
成立日期2021-06-18
联系地址Đường Sóc Ba Buông, tổ 11, ấp 2, Xã Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EASTWOOD ENERGY ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Sóc Ba Buông, tổ 11, ấp 2, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84908464968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
848220圆锥滚子轴承
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
841381其他泵和提升机
848180阀门龙头
848250圆柱滚子轴承
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
230990猫狗饲料
440139聚合木燃料
440141燃料木材及锯末

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$1.19M
中国17$506.0K
西班牙4$368.6K
法国1$17.0K
丹麦1$4.1K
波兰1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本91$43.26M
新加坡4$7.33M
韩国1$605.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amandus Kahl GmbH & Co. KG德国14$1.17M烟草机械零件、其他钢铁制品
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国10$412.9K功能机器零件、农用机械零件
Prodesa Medioambiente S.L.U.西班牙2$379.2K农产品干燥机、其他钢铁制品
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.中国2$38.3K球面滚子轴承、木工机床刀片
Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd.中国2$24.5K木工机床刀片、其他木工机床
Changzhou Zhongjian Import & Export Co., Ltd.中国2$17.6K其他橡塑机械、吹塑机
Smart Operations S.L.U.西班牙4$15.2K其他钢铁制品、功能机器零件
Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd.中国1$12.7K农用机械零件、非注塑模具
Prodesa Medioambiente S.L.U.德国1$5.8K非螺纹垫圈
d07d9a27863b767e7de3b9b7ad3d7fad2$4.2K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cellmark Asia Pte. Ltd.新加坡41$47.23M木颗粒、纤维素卫生纸卷
Hamada Heavy Industries Ltd.日本4$2.67M其他钢铁制品、木颗粒
Cellmark Japan Co., Ltd.日本1$675.2K微生物植物油、其他谷物残渣
M's Trading Far East Co., Ltd.日本50$620.1K猫狗饲料、西米/根茎粉

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他自动数据处理系统Smart Operations S.L.U.西班牙$8.9K
2025-12-17功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$39.6K
2025-12-17功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$18.4K
2025-12-17功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$13.8K
2025-12-01功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$9.9K
2025-12-01功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$27.6K
2025-11-07功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$36.8K
2025-08-04其他泵和提升机Amandus Kahl GmbH & Co. KG德国$3.5K
2025-08-04不锈钢管配件Amandus Kahl GmbH & Co. KG德国$959
2025-08-02功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$10.5K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD新加坡$1.15M
2026-04-16木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD新加坡$1.41M
2026-04-07木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD新加坡$1.82M
2026-02-07木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD新加坡$2.95M
2025-12-26木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$1.73M
2025-12-22木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$1.59M
2025-11-14木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$762.3K
2025-10-13木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$781.0K
2025-09-15木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$1.58M
2025-08-14木颗粒CELLMARK ASIA PTE LTD日本$1.02M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eastwood Energy Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →