Mai Hoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAI HOA
90
进口笔数
0
出口笔数
$903.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317630635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXPT70V |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 260/22 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAI HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/22 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84932613270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 820210 | 手锯 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820160 | 双手剪刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $903.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $810.6K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.1K | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Yucheng Dewen Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他数学仪器、餐具及刀片 |
| Mai Hoa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 陶瓷磨轮、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $810 |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $864 |
| 2023-11-24 | 防水鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-22 | 其他金属锁 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $144 |
| 2023-11-22 | 焊接设备 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-11-22 | 其他电动手工具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $420 |