Joo Chung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Joo Chung Vina
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$117.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK6484J |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Long Mã, Số 602-602A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOO CHUNG VINA |
| 企业英文名称 | JOO CHUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà Long Mã, Số 602-602A Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481890 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $88.5K |
| 新加坡 | 12 | $22.3K |
| 缅甸 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machiko Garment Machinery Import Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $83.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Machiko Garment Import Export Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $16.3K | 机织标签、印刷标签 |
| Modest Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.5K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Hansae Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $6.3K | 机织标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机织标签 | HANSAE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 机织标签 | HANSAE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 机织标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2026-04-04 | 机织标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 机织标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $520 |
| 2026-04-04 | 机织标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2026-04-04 | 塑料衣着附件 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $117 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $254 |
| 2026-01-31 | 机织标签 | MODEST CO PTE LTD | 新加坡 | $815 |