Joo Chung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Joo Chung Vina

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$117.0K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312617503
企查查编码QVNKK6484J
成立日期2014-01-10
联系地址Lầu 4, Tòa nhà Long Mã, Số 602-602A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOO CHUNG VINA
企业英文名称JOO CHUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, Tòa nhà Long Mã, Số 602-602A Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
481890其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$88.5K
新加坡12$22.3K
缅甸2$6.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Machiko Garment Machinery Import Export Co., Ltd.越南24$83.9K印刷标签、机织标签
Machiko Garment Import Export Co., Ltd.新加坡8$16.3K机织标签、印刷标签
Modest Co., Pte. Ltd.新加坡5$10.5K染色合成针织布、染色合成经编织物
Hansae Myanmar Co., Ltd.缅甸2$6.3K机织标签、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机织标签HANSAE MYANMAR CO LTD缅甸$2.5K
2026-04-17机织标签HANSAE MYANMAR CO LTD缅甸$3.8K
2026-04-04机织标签MODEST CO PTE LTD新加坡$31
2026-04-04机织标签MODEST CO PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-04机织标签MODEST CO PTE LTD新加坡$520
2026-04-04机织标签MODEST CO PTE LTD新加坡$210
2026-04-04塑料衣着附件MODEST CO PTE LTD新加坡$22
2026-04-03印刷标签MODEST CO PTE LTD新加坡$117
2026-04-03其他纸制品MODEST CO PTE LTD新加坡$254
2026-01-31机织标签MODEST CO PTE LTD新加坡$815

相关企业 · 同类产品

Joo Chung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →