2T CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Trình Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$842.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y4J52R |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | Số 9 đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 2T CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842437683853 |
| 邮箱 | 2t@2tcorp.com.vn |
| 官网 | 2tcorp.com.vn |
| 传真 | 0437684454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $426.0K |
| 中国 | 4 | $413.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHASERTEK ENVIRONMENTAL LTD | 加拿大 | 1 | $426.0K | 气体过滤机械、饲料制备机 |
| AGG POWER TECHNOLOGY (FUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $197.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | 1 | $180.0K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| CLIMAVENETA CHAT UNION REFRIGERATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $20.3K | 空调机零件、电力控制板 |
| HENAN HONMING SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 温控处理零件、温控处理设备 |
| ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 工业热交换器 | HENAN HONMING SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-12-10 | 液体气体测量仪 | ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2025-09-17 | 气体过滤机械 | PHASERTEK ENVIRONMENTAL LTD | 加拿大 | $232.4K |
| 2025-09-17 | 气体过滤机械 | PHASERTEK ENVIRONMENTAL LTD | 加拿大 | $193.6K |
| 2024-04-19 | 窗式/壁挂空调 | CLIMAVENETA CHAT UNION REFRIGERATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-04-19 | 非窗式空调机 | CLIMAVENETA CHAT UNION REFRIGERATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-23 | 工业热交换器 | APPLIANCZ INTERNATIONAL INC | 中国 | $180.0K |
| 2023-05-30 | 大功率柴油发电机组 | AGG POWER TECHNOLOGY (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $197.2K |