Speedmark Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 464 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ VậN TảI SPEEDMARK
- 邮箱191
11
进口笔数
464
出口笔数
$13.4K
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313354536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF1K3S9 |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | 598 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ VẬN TẢI SPEEDMARK |
| 企业英文名称 | SPEEDMARK TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 598 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với ngành nghề: "Dịch vụ kho bãi" (CPC 742): Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02839484102 |
| 邮箱 | cindy.thuy@speedmark.com.vn |
| 传真 | 02839484103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $10.5K |
| 中国 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里塔尼亚 | 1 | $6.8K |
| 印度 | 300 | $3.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $468 |
| 美国 | 99 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | 11 | $13.4K | 临床试验套件、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Moctar Houssen Diawara | 毛里塔尼亚 | 1 | $6.8K | 静止变流器、电气装置零件 |
| MARKEN LIMITED | 印度 | 300 | $3.0K | 抗血清及血份、塑料包装箱 |
| AJ Worldwide Service Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $468 | 低频期刊、瓦楞纸箱 |
| HEMATOGENIX LABORATORY SERVICES | 41 | $410 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 | |
| LABORATORY CORPORATION OF AMERICA HOLDINGS | 15 | $150 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 | |
| CellCarta | 比利时 | 4 | $40 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| ZENCARGO | 美国 | 38 | $0 | 非压缩式冰箱、其他木家具 |
| ZENCARGO USA INC. | 美国 | 38 | $0 | 其他塑料洁具、其他陶瓷洁具 |
| Speedmark Transportation Inc. | 美国 | 14 | $0 | 其他塑料制品、非CRT电脑显示器 |
| ZENCARGO USA INC. AS THE AGENT | 美国 | 7 | $0 | 打结纺织地毯、机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 非乙烯塑料袋 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $200 |
| 2026-05-22 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $411 |
| 2026-05-22 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $744 |
| 2026-05-21 | 非液体温度计 | Marken Time Critical Express Ltd | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $744 |
| 2026-03-06 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $617 |
| 2026-01-10 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-01-10 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $562 |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $744 |
| 2025-12-01 | 塑料包装箱 | Marken Time Critical Express Ltd | 新加坡 | $411 |
出口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $5 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $5 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $3 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $3 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-07-31 | 抗血清及血份 | MARKEN LIMITED | 印度 | $1 |