Thu Lien Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị THU LIêN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105058215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91RC1B9 |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 66, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ THU LIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 4, tờ bản đồ số 4, khu đất dịch vụ khu 2, thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912321286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.09M | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Linyi Jinxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.5K | 针叶木单板、热带木薄板 |
| Linyi Dehuifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $257.5K | 螺纹螺母、生铁颗粒 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.3K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-10 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-10 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-01 | 其他纺织制品 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-01 | 其他纺织制品 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-09 | 其他塑料包装制品 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-09 | 其他纺织制品 | LINYI JINXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |