Vina Successful Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ THàNH CôNG VINA
27
进口笔数
73
出口笔数
$1.91M
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-12-31
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400950105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBY5JKQ |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ THÀNH CÔNG VINA |
| 企业英文名称 | VINA SUCCESSFUL WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84912503518 |
| 邮箱 | thanhcong2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $1.19M |
| 马来西亚 | 24 | $865.0K |
| 美国 | 26 | $602.4K |
| 柬埔寨 | 3 | $84.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.24M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $411.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Linyi Dadong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他木工机床、淀粉胶 |
| Guangtianhong (Tianjin) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他针叶木、6mm以上松木 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Connecter International Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.00M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Connecter International Co., Ltd. | 马来西亚 | 17 | $666.0K | 薄硬木胶合板 |
| Connecter International Co., Ltd. | 美国 | 19 | $395.9K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Focus Aim Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $336.9K | 木托盘、薄硬木胶合板 |
| Focus Aim Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $188.8K | 薄硬木胶合板 |
| Connecter International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $84.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| df3fb925a2b3ae9a8cb441d92626a6c6 | 2 | $49.5K | ||
| ARGO Brands, LLC | 美国 | 1 | $17.7K | 薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $822 |
| 2025-04-09 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2024-10-19 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-10-19 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-10-19 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-10-19 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-19 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2024-07-14 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-14 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-14 | 其他薄木板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2025-12-31 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2025-12-31 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 薄硬木胶合板 | Connecter International Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2025-12-19 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2025-12-02 | 薄硬木胶合板 | Connecter International Co., Ltd. | 泰国 | $18.6K |
| 2025-11-21 | 薄硬木胶合板 | Connecter International Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2025-11-21 | 薄硬木胶合板 | CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2025-11-21 | 薄硬木胶合板 | Connecter International Co., Ltd. | 柬埔寨 | $617 |