Vina Successful Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ THàNH CôNG VINA

27
进口笔数
73
出口笔数
$1.91M
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-12-31
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-09进口 $173.7K · 3 笔出口 $34.9K · 1 笔2023-10进口 $151.8K · 3 笔出口 $73.6K · 2 笔2023-11进口 $252.9K · 5 笔出口 $99.7K · 5 笔2023-12进口 $202.7K · 3 笔出口 $162.3K · 5 笔2024-01进口 $200.2K · 2 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-03进口 $163.8K · 2 笔出口 $98.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 5 笔2024-05进口 $96.3K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-06进口 $213.3K · 2 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-07进口 $69.8K · 1 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-10进口 $102.9K · 1 笔出口 $99.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-04进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-09进口 $173.7K · 3 笔出口 $34.9K · 1 笔2023-10进口 $151.8K · 3 笔出口 $73.6K · 2 笔2023-11进口 $252.9K · 5 笔出口 $99.7K · 5 笔2023-12进口 $202.7K · 3 笔出口 $162.3K · 5 笔2024-01进口 $200.2K · 2 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-03进口 $163.8K · 2 笔出口 $98.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 5 笔2024-05进口 $96.3K · 1 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-06进口 $213.3K · 2 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-07进口 $69.8K · 1 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-10进口 $102.9K · 1 笔出口 $99.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-04进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400950105
企查查编码QVNBBY5JKQ
成立日期2022-11-25
联系地址Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ THÀNH CÔNG VINA
企业英文名称VINA SUCCESSFUL WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84912503518
邮箱thanhcong2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
842833皮带输送机
846599其他木工机床
320611二氧化钛颜料
350300明胶及动物胶
401019加强橡胶带
293361三聚氰胺化合物
350691聚合物胶粘剂
390210聚丙烯聚合物
390530聚乙烯醇

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国20$1.19M
马来西亚24$865.0K
美国26$602.4K
柬埔寨3$84.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国15$1.24M玩具模型、其他钢铁制品
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国6$411.3K其他薄木板、其他木工机床
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国2$120.0K其他薄木板、其他木工机床
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国1$43.5K其他薄木板、针叶木单板
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$35.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Linyi Dadong Machinery Co., Ltd.中国1$33.5K其他木工机床、淀粉胶
Guangtianhong (Tianjin) Packaging Co., Ltd.中国1$28.0K其他针叶木、6mm以上松木

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Connecter International Co., Ltd.泰国17$1.00M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Connecter International Co., Ltd.马来西亚17$666.0K薄硬木胶合板
Connecter International Co., Ltd.美国19$395.9K薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Focus Aim Trading Co., Ltd.越南8$336.9K木托盘、薄硬木胶合板
Focus Aim Trading Co., Ltd.美国6$188.8K薄硬木胶合板
Connecter International Co., Ltd.柬埔寨3$84.6K薄硬木胶合板、热带木胶合板
df3fb925a2b3ae9a8cb441d92626a6c62$49.5K
ARGO Brands, LLC美国1$17.7K薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他连续输送机GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$822
2025-04-09其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$36.9K
2024-10-19其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$12.1K
2024-10-19其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$26.7K
2024-10-19其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$10.4K
2024-10-19其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$8.5K
2024-10-19其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$45.1K
2024-07-14其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$2.4K
2024-07-14其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$1.8K
2024-07-14其他薄木板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$6.7K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$11.6K
2025-12-31薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$8.0K
2025-12-31薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$2.6K
2025-12-31薄硬木胶合板Connecter International Co., Ltd.柬埔寨$7.6K
2025-12-19薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD泰国$18.6K
2025-12-02薄硬木胶合板Connecter International Co., Ltd.泰国$18.6K
2025-11-21薄硬木胶合板Connecter International Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2025-11-21薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$9.8K
2025-11-21薄硬木胶合板CONNECTER INTERNATIONAL CO LTD柬埔寨$10.6K
2025-11-21薄硬木胶合板Connecter International Co., Ltd.柬埔寨$617

相关企业 · 同类产品

Vina Successful Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →