Bach Phu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bách Phú
106
进口笔数
27
出口笔数
$1.28M
进口金额
$310.5K
出口金额
2024-07-05
最近进口
2024-08-15
最近出口
34
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312109330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61V4F1Q |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | 145 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH PHÚ |
| 企业英文名称 | BACH PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02830001111 |
| 邮箱 | info@bachphuco.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 722620 | 高速钢扁轧材 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.23M |
| 中国台湾 | 9 | $27.3K |
| 美国 | 2 | $21.2K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $154.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $81.9K |
| 波兰 | 2 | $60.6K |
| 中国台湾 | 1 | $10.5K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $682 |
| 越南 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $294.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $140.3K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Yongkang Kelong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.2K | 高速钢扁轧材、手工带锯条 |
| Fuzhou Yongxinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $82.2K | LED照明装置、绝缘电线 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Yuzhong Gaohong Lighting & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.9K | LED灯、LED照明装置 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.6K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Ningbo Xinde Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 其他硫化橡胶制品、滚珠轴承 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Chima Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.0K | 李子干、发动机泵 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $70.6K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Belmont LLC | 波兰 | 2 | $60.6K | 其他塑纺箱盒、男式化纤大衣 |
| Shanghai Siyao Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 运输集装箱 |
| Fuzhou Yongxinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 绝缘电线、LED照明装置 |
| Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.0K | 其他粗加工木材、非针叶劈制木 |
| Efficient Fashion Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.3K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Bou Ying Plastics Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $10.5K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Baoding Xushui District Bowu Hydraulic Products Distribution Office | 中国 | 1 | $9.9K | 液压气压阀门、发动机泵 |
| Jining Bailu Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 发动机泵、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-05 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-05 | 发光二极管灯具 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-05 | LED照明装置 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他植物产品 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-12 | 其他粗加工木材 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-08-09 | 编织用藤 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $450 |
| 2024-07-15 | 其他植物产品 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-11 | 非针叶劈制木 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 其他粗加工木材 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-06-27 | 其他植物产品 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-27 | 其他粗加工木材 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-27 | 非针叶劈制木 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-03 | 其他粗加工木材 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |