Vietnam Oil & Gas Petroleum Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Xăng Dầu Dầu Khí Việt Nam
119
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312722522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9P4BQ3 |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | 145/1/1 Đường An Phú Đông 10, Tổ 17, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OIL AND GAS PETROL PETROLEUM EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145/1/1 Đường An Phú Đông 10, Tổ 17, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837272347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.84M |
| 美国 | 19 | $608.6K |
| 意大利 | 26 | $242.0K |
| 韩国 | 13 | $210.8K |
| 西班牙 | 6 | $90.1K |
| 中国台湾 | 6 | $38.5K |
| 印度 | 1 | $8.4K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Xintai Pipeline Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $737.4K | 钢铁螺钉螺栓、热轧不锈钢卷材 |
| HUNGSCO LLC | 中国香港 | 9 | $260.1K | 流量压力检测零件、泵零件 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 10 | $122.1K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Idrochemical S.r.l. | 意大利 | 15 | $113.5K | 其他离心泵、燃油分配泵 |
| Zhejiang Flour Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $92.7K | 安全阀、减压阀 |
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $87.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TOT Comercial S.A. | 西班牙 | 4 | $83.7K | 泵零件、液体流量计 |
| Lianyungang Saiweite Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| HOU SHENG ELECTRIC MOTOR INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $38.7K | 燃油分配泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $589 |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $80.7K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $208.4K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $589 |