Vietnam Oil & Gas Petroleum Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 燃油分配泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Xăng Dầu Dầu Khí Việt Nam

119
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312722522
企查查编码QVNU9P4BQ3
成立日期2014-04-03
联系地址145/1/1 Đường An Phú Đông 10, Tổ 17, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU DẦU KHÍ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM OIL AND GAS PETROL PETROLEUM EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址145/1/1 Đường An Phú Đông 10, Tổ 17, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837272347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841311燃油分配泵
902690流量压力检测零件
848140安全阀
848180阀门龙头
841391泵零件
848130止回阀
721912热轧不锈钢卷材
761090铝制结构体及部件
848420机械密封件
730721不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$2.84M
美国19$608.6K
意大利26$242.0K
韩国13$210.8K
西班牙6$90.1K
中国台湾6$38.5K
印度1$8.4K
德国2$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Xintai Pipeline Trading Co., Ltd.中国10$737.4K钢铁螺钉螺栓、热轧不锈钢卷材
HUNGSCO LLC中国香港9$260.1K流量压力检测零件、泵零件
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利10$122.1K阀门龙头、功能机器零件
Idrochemical S.r.l.意大利15$113.5K其他离心泵、燃油分配泵
Zhejiang Flour Valve Co., Ltd.中国6$94.9K阀门龙头、止回阀
Topsafe Co., Ltd.韩国5$92.7K安全阀、减压阀
IDEX Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$87.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
TOT Comercial S.A.西班牙4$83.7K泵零件、液体流量计
Lianyungang Saiweite Fluid Equipment Co., Ltd.中国6$52.5K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
HOU SHENG ELECTRIC MOTOR INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾7$38.7K燃油分配泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$456
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$589
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$80.7K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.7K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$208.4K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.1K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.7K
2026-04-14不锈钢圆管WUXI TAIHUA METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$589

相关企业 · 同类产品

Vietnam Oil & Gas Petroleum Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →