Gold Ant VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD ANT VN
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702911062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDVDH98 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 441, tờ bản đồ số 33, đường ĐT 747B, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD ANT VN |
| 企业英文名称 | GOLD ANT VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 441, tờ bản đồ số 33, đường ĐT 747B, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84374568602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHARE (HK) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.54M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-05 | 1kVA以下变压器 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-05 | 带接头绝缘电线 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-05 | 塑料管件 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | SHARE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |