VTC TRANSPORT SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI VTC
1
进口笔数
1
出口笔数
$30.0K
进口金额
$55.6K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-02-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR5YAJ1 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 124 Đường Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI VTC |
| 企业英文名称 | VTC TRANSPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0903884186 |
| 邮箱 | info.vtctransport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 尼日利亚 | 1 | $30.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | 1 | $55.6K | 高压塑料软管、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 非LED枝形吊灯 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 垫片套装 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $400 |
| 2025-02-24 | 1000伏以下保险丝 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $18 |
| 2025-02-24 | 液压气压阀门 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-24 | 组合测量仪器 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $521 |
| 2025-02-24 | 气动直线发动机 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-24 | 传动部件 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 灯具零件 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-24 | 电动绞车 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 液压直线马达 | FUJI TRANSPORT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $3.4K |
| 2025-02-25 | 液压气压阀门 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $412 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $654 |
| 2025-02-25 | 液压气压阀门 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-25 | 气体过滤机械 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-25 | 火花点火发动机零件 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $6.5K |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $24 |
| 2025-02-25 | 其他螺纹紧固件 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $30 |
| 2025-02-25 | 气体过滤机械 | MASTER OF MV ESMERALDA | 越南 | $82 |