Phan Trung Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phan Trung
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801195867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVQJ958 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | Số 301AA, Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN TRUNG |
| 企业英文名称 | PHAN TRUNG TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 301AA, Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02923897912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Baoguang Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $236 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $384 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $324 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $303 |
| 2023-09-16 | 非电热水器 | HAINING BAOGUANG SOLAR ENERGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $73 |