MSP Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 250克-7千克无人机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHUYêN NGàNH MSP
10
进口笔数
1
出口笔数
$162.5K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2023-05-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SHURW1 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 1/1, ngõ 1, đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHUYÊN NGÀNH MSP |
| 企业英文名称 | MSP TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 1/1, ngõ 1, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438388945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 880629 | 重型无人机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880629 | 重型无人机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $86.0K |
| 美国 | 2 | $71.8K |
| 中国 | 3 | $3.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.0K | 250克-7千克无人机、飞机螺旋桨 |
| Parrot Drones | 美国 | 1 | $61.8K | 250克-7千克无人机 |
| Parrot Asia Pacific Ltd. | 美国 | 1 | $10.0K | 重型无人机 |
| Parrot Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 重型无人机 |
| AUTEL ROBOTICS HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $1.8K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他电气开关、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrot Asia Pacific Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 重型无人机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 250克-7千克无人机 | PARROT DRONES | 美国 | $61.8K |
| 2025-03-12 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-03-10 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-02-26 | 锂离子电池 | AUTEL ROBOTICS HONGKONG LTD | 中国 | $740 |
| 2025-02-21 | 静止变流器 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2024-07-19 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2024-07-19 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-19 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-19 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-19 | 250克-7千克无人机 | AUTEL ROBOTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 重型无人机 | ARROT ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $2.8K |