Stali Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 塑料家具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU STALI

183
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $312.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $743.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $312.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $414.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $445.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $743.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $449.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110449260
企查查编码QVNRF0SCJ0
成立日期2023-08-14
联系地址Số 19, ngách 325/45 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU STALI
企业英文名称STALI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, ngách 325/45 Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981294698
邮箱staly1408@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940370塑料家具
392490塑料家用制品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640199防水鞋
940180其他座椅
392210塑料卫浴器具
392310塑料包装箱
330620口腔卫生产品
420212塑纺容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$4.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Yiyao Electronic Commerce Co., Ltd.中国183$4.54M塑料家具、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04塑料家用制品NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$87
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.4K
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.3K
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$454
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$550
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.2K
2025-04-04塑料家用制品NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$1.6K
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$517
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$2.2K
2025-04-04塑料家具NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$694

相关企业 · 同类产品

Stali Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →