Stali Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU STALI
183
进口笔数
0
出口笔数
$4.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110449260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF0SCJ0 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 325/45 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU STALI |
| 企业英文名称 | STALI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 325/45 Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981294698 |
| 邮箱 | staly1408@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $4.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yiyao Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 183 | $4.54M | 塑料家具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 塑料家用制品 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-04 | 塑料家用制品 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $517 |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-04 | 塑料家具 | NANNING YIYAO ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $694 |