Viet Nam Construction Machine Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MáY XâY DựNG VIệT NAM
11
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$24.3K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2024-02-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311218231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA21RKD |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 31/3 Đường 160, khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÁY XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31-33 Đường 160, khu phố 70, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84835032050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Tianrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $517.7K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $276.5K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Hangzhou Zhuke Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $268.5K | 混凝土搅拌机、衡器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Outdoor Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.3K | 非自走式采矿机械、其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-08-11 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-05-07 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2025-05-07 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $76.7K |
| 2025-05-07 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $76.7K |
| 2025-03-20 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-03-20 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2025-02-27 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-08-30 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-02-02 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 非办公金属家具 | STONE OUTDOOR SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $151 |
| 2024-02-23 | 非自走式采矿机械 | STONE OUTDOOR SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $24.2K |