HUDECO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUDECO
13
进口笔数
0
出口笔数
$438.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316880512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JNPQJ0 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 496/32/30 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUDECO |
| 企业英文名称 | HUDECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 496/82 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0914298140 |
| 邮箱 | hudeco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $438.8K |
| 韩国 | 1 | $140 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Via Asia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.5K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Jiangsu Lynn International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 乙烯聚合物硬管、PVC塑料板材 |
| K Logis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $140 | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Shenzhen Runtoo E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电器装置零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 钻探机械零件 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-13 | 钻探机械零件 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | GAODE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $11.5K |