Minh Tien Coffee Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH TIếN - MTG

46
进口笔数
154
出口笔数
$11.68M
进口金额
$38.75M
出口金额
2025-05-24
最近进口
2025-06-11
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.40M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 2 笔2023-11进口 $114.0K · 1 笔出口 $575.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 9 笔2024-01进口 $923.6K · 4 笔出口 $1.80M · 5 笔2024-02进口 $364.5K · 1 笔出口 $2.21M · 11 笔2024-03进口 $729.0K · 3 笔出口 $2.15M · 10 笔2024-04进口 $121.5K · 1 笔出口 $652.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $857.7K · 3 笔2024-06进口 $557.5K · 3 笔出口 $969.6K · 5 笔2024-07进口 $621.0K · 2 笔出口 $653.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-09进口 $933.0K · 2 笔出口 $186.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-11进口 $243.0K · 2 笔出口 $736.5K · 2 笔2024-12进口 $1.83M · 7 笔出口 $4.40M · 13 笔2025-01进口 $925.9K · 3 笔出口 $3.14M · 11 笔2025-02进口 $787.5K · 2 笔出口 $2.13M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $879.5K · 4 笔2025-05进口 $854.1K · 2 笔出口 $3.36M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 2 笔2023-11进口 $114.0K · 1 笔出口 $575.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 9 笔2024-01进口 $923.6K · 4 笔出口 $1.80M · 5 笔2024-02进口 $364.5K · 1 笔出口 $2.21M · 11 笔2024-03进口 $729.0K · 3 笔出口 $2.15M · 10 笔2024-04进口 $121.5K · 1 笔出口 $652.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $857.7K · 3 笔2024-06进口 $557.5K · 3 笔出口 $969.6K · 5 笔2024-07进口 $621.0K · 2 笔出口 $653.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 1 笔2024-09进口 $933.0K · 2 笔出口 $186.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-11进口 $243.0K · 2 笔出口 $736.5K · 2 笔2024-12进口 $1.83M · 7 笔出口 $4.40M · 13 笔2025-01进口 $925.9K · 3 笔出口 $3.14M · 11 笔2025-02进口 $787.5K · 2 笔出口 $2.13M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $879.5K · 4 笔2025-05进口 $854.1K · 2 笔出口 $3.36M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101013887
企查查编码QVN5D237CH
成立日期2000-05-16
联系地址Tầng 10 Tòa nhà Geleximco, số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TIẾN - MTG
企业英文名称MINH TIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY - MTG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Số 160 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842435380217
邮箱info@minhtiencoffee.com
传真+842435375554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090190咖啡副产品

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝46$11.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡71$18.66M
日本29$8.47M
德国21$6.29M
西班牙25$3.65M
瑞士4$1.09M
美国2$270.0K
越南1$244.0K
比利时1$70.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Minh Tien Coffee Co., Ltd.老挝32$5.71M未焙炒咖啡、咖啡副产品
Dao Heuang Group Champasack Branch老挝6$2.63M未焙炒咖啡
Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝2$1.45M未焙炒咖啡
AIDC Trading Co., Ltd.老挝3$962.4K未焙炒咖啡、天然橡胶
Dao Heuang Group老挝3$920.0K未焙炒咖啡、咖啡提取物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bero Coffee Singapore Pte. Ltd.新加坡72$18.91M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Bernhard Rothfos GmbH德国20$6.14M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Marubeni Corporation日本20$5.65M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
NKG Coprocafe S.A.西班牙16$2.35M未焙炒咖啡、901119
Mitsui & Co., Ltd.日本5$1.85M未焙炒咖啡、6mm以上松木
Coprocáfe Ibérica S.A.西班牙9$1.30M未焙炒咖啡
Marubeni Corporation日本2$823.9K未焙炒咖啡
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.瑞士2$699.0K未焙炒咖啡、脱因咖啡
Volcafe Ltd.瑞士2$394.7K未焙炒咖啡
Rothfos Corp.美国2$270.0K未焙炒咖啡、脱因咖啡

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-24未焙炒咖啡DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH老挝$416.1K
2025-05-09未焙炒咖啡DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH老挝$438.0K
2025-02-25未焙炒咖啡DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH老挝$666.0K
2025-02-18未焙炒咖啡LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD老挝$121.5K
2025-01-21未焙炒咖啡LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD老挝$243.0K
2025-01-15未焙炒咖啡Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝$639.7K
2025-01-11咖啡副产品LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD老挝$43.2K
2024-12-28未焙炒咖啡Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd.老挝$812.8K
2024-12-27咖啡副产品LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD老挝$43.2K
2024-12-25未焙炒咖啡LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD老挝$121.5K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11未焙炒咖啡BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD新加坡$124.8K
2025-06-06未焙炒咖啡BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD新加坡$124.8K
2025-05-30未焙炒咖啡BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD新加坡$251.9K
2025-05-29未焙炒咖啡BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD新加坡$329.7K
2025-05-16未焙炒咖啡MARUBENI CORP ORATION日本$145.5K
2025-05-16未焙炒咖啡MARUBENI CORP ORATION日本$142.1K
2025-05-16未焙炒咖啡MARUBENI CORP ORATION日本$137.0K
2025-05-12未焙炒咖啡BERNHARD ROTHFOS GMBH德国$649.5K
2025-05-10未焙炒咖啡BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD新加坡$219.8K
2025-05-10未焙炒咖啡BERNHARD ROTHFOS GMBH德国$505.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Tien Coffee Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →