Minh Tien Coffee Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH TIếN - MTG
- Facebook1
- Instagram1
46
进口笔数
154
出口笔数
$11.68M
进口金额
$38.75M
出口金额
2025-05-24
最近进口
2025-06-11
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101013887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D237CH |
| 成立日期 | 2000-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Geleximco, số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TIẾN - MTG |
| 企业英文名称 | MINH TIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY - MTG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 160 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842435380217 |
| 邮箱 | info@minhtiencoffee.com |
| 传真 | +842435375554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 46 | $11.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 71 | $18.66M |
| 日本 | 29 | $8.47M |
| 德国 | 21 | $6.29M |
| 西班牙 | 25 | $3.65M |
| 瑞士 | 4 | $1.09M |
| 美国 | 2 | $270.0K |
| 越南 | 1 | $244.0K |
| 比利时 | 1 | $70.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Minh Tien Coffee Co., Ltd. | 老挝 | 32 | $5.71M | 未焙炒咖啡、咖啡副产品 |
| Dao Heuang Group Champasack Branch | 老挝 | 6 | $2.63M | 未焙炒咖啡 |
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.45M | 未焙炒咖啡 |
| AIDC Trading Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $962.4K | 未焙炒咖啡、天然橡胶 |
| Dao Heuang Group | 老挝 | 3 | $920.0K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $18.91M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 20 | $6.14M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 20 | $5.65M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 16 | $2.35M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.85M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 9 | $1.30M | 未焙炒咖啡 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 2 | $823.9K | 未焙炒咖啡 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 瑞士 | 2 | $699.0K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Volcafe Ltd. | 瑞士 | 2 | $394.7K | 未焙炒咖啡 |
| Rothfos Corp. | 美国 | 2 | $270.0K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 未焙炒咖啡 | DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH | 老挝 | $416.1K |
| 2025-05-09 | 未焙炒咖啡 | DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH | 老挝 | $438.0K |
| 2025-02-25 | 未焙炒咖啡 | DAO HEUANG GROUP CHAMPASACK BRANCH | 老挝 | $666.0K |
| 2025-02-18 | 未焙炒咖啡 | LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD | 老挝 | $121.5K |
| 2025-01-21 | 未焙炒咖啡 | LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD | 老挝 | $243.0K |
| 2025-01-15 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $639.7K |
| 2025-01-11 | 咖啡副产品 | LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD | 老挝 | $43.2K |
| 2024-12-28 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $812.8K |
| 2024-12-27 | 咖啡副产品 | LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD | 老挝 | $43.2K |
| 2024-12-25 | 未焙炒咖啡 | LAO MINH TIEN COFFEE SOLE CO LTD | 老挝 | $121.5K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $124.8K |
| 2025-06-06 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $124.8K |
| 2025-05-30 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $251.9K |
| 2025-05-29 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $329.7K |
| 2025-05-16 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $145.5K |
| 2025-05-16 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $142.1K |
| 2025-05-16 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $137.0K |
| 2025-05-12 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $649.5K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | BERO COFFEE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $219.8K |
| 2025-05-10 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $505.7K |