Truong Thanh Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Trường Thành

150
进口笔数
6
出口笔数
$72.46M
进口金额
$72.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-15
最近出口
46
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $952.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.25M · 4 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-10进口 $2.34M · 8 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-11进口 $4.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.8K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-01进口 $1.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $434.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $663.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $870.0K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $647.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $526.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $809.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $816.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $952.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.25M · 4 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-10进口 $2.34M · 8 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-11进口 $4.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $510.8K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-01进口 $1.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $434.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $663.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $870.0K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $647.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $526.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $809.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.84M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $816.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.63M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200584440
企查查编码QVN7XHXWKA
成立日期2004-04-28
联系地址Số 99 Km91 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Km91 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84942807123
邮箱ongtheptruongthanh@gmail.com
传真+842253589539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
730110钢板桩
721633H型钢≥80mm
721650其他钢材型材
720810热轧花纹钢
722870合金钢型材

出口

HS 编码产品
720853热轧钢板
720852热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$65.03M
日本9$6.42M
印度尼西亚1$1.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$72.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国24$11.43M热轧钢卷、热轧钢卷
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港20$10.63M低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
Arsen International (HK) Ltd.中国9$5.37M热轧钢卷、热轧钢卷
JFE Shoji Corporation日本5$4.68M冷轧钢卷、镀锌钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国7$4.12M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国6$3.24M热轧钢卷、热轧钢卷
Belif Pte. Ltd.新加坡8$1.56M合金钢型材、铁道钢轨
Chan Bin Industrial Ltd.中国5$1.44M钢板桩、焊接钢丝网
Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd.中国5$1.33M合金钢型材、其他钢材型材
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港6$1.16M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南6$72.2K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢板桩HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD中国$280.0K
2026-04-28钢板桩HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD中国$280.0K
2026-04-15热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$255.7K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$100.5K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$100.5K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$303.7K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$158.7K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$160.5K
2026-04-1510mm以上热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$158.7K
2026-04-15热轧钢板NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD中国$255.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$7.7K
2024-02-20热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$179
2024-02-20热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$1.4K
2023-12-13热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$8.2K
2023-10-18热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$21.9K
2023-09-21热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$22.2K
2023-01-13热轧钢板CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM越南$10.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →