Truong Thanh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Trường Thành
150
进口笔数
6
出口笔数
$72.46M
进口金额
$72.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-15
最近出口
46
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200584440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XHXWKA |
| 成立日期 | 2004-04-28 |
| 联系地址 | Số 99 Km91 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Km91 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84942807123 |
| 邮箱 | ongtheptruongthanh@gmail.com |
| 传真 | +842253589539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $65.03M |
| 日本 | 9 | $6.42M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $72.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $11.43M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 20 | $10.63M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $5.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 5 | $4.68M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.12M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.24M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.56M | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Chan Bin Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $1.44M | 钢板桩、焊接钢丝网 |
| Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.33M | 合金钢型材、其他钢材型材 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.16M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $72.2K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $280.0K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $280.0K |
| 2026-04-15 | 热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $255.7K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $303.7K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $158.7K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $160.5K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $158.7K |
| 2026-04-15 | 热轧钢板 | NINGBO KAIFENG MATERIALS INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $255.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2024-02-20 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $179 |
| 2024-02-20 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-13 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2023-10-18 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $21.9K |
| 2023-09-21 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $22.2K |
| 2023-01-13 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $10.7K |