Onvan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 光缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONVAN
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.5K
进口金额
$6.6K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109388743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF31UQ3V |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 57 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONVAN |
| 企业英文名称 | ONVAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 57 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0948336568 |
| 邮箱 | onvanlog@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900110 | 光缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERAHOP (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.6K | 机床零件、钢铁别针 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-30 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 光缆 | TERAHOP (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $80 |
| 2025-11-20 | 光缆 | TERAHOP (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $6.5K |