SCG Concrete Roof (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Ngói Bê Tông SCG (Việt Nam)

296
进口笔数
6
出口笔数
$13.99M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-08-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $993.9K · 22 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $665.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 21 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $993.9K · 22 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $665.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.31M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 21 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700641886
企查查编码QVNKJKTDX2
成立日期2007-12-14
联系地址Số 9, đường số 10, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÓI BÊ TÔNG SCG (VIỆT NAM)
企业英文名称SCG CONCRETE ROOF (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, đường số 10, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Cung cấp dịch vụ tư vấn và thi công lắp đặt các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842743767584
传真+842743767686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本992亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681182无石棉纤维水泥制品
401693非泡沫橡胶密封件
390690其他丙烯酸聚合物
732690其他钢铁制品
848060矿物材料模具
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
392061聚碳酸酯塑料片
732090其他钢弹簧
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
848060矿物材料模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国276$13.76M
德国2$116.8K
中国4$64.7K
美国9$19.7K
中国台湾2$19.0K
意大利7$4.6K
新加坡1$735
英国1$540
墨西哥1$146
越南2$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国249$13.08M无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
MRT Resins (Thailand) Co., Ltd.泰国9$371.4K其他丙烯酸聚合物
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国3$118.1K石膏灰泥、胶粘填料
LANXESS Deutschland GmbH德国2$116.8K氧化铁、聚合物离子交换剂
Royce Universal Co., Ltd.泰国3$115.4K聚碳酸酯塑料片、碳酸钙
SCG Roofing Co., Ltd.泰国12$83.6K矿物材料模具、喷雾机零件
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡8$15.1K喷雾机零件、阀门龙头
Shandong Shuangyuan Sealing Technology Co., Ltd.中国2$6.3K自粘塑料片、其他合成橡胶
Vortex Hydra S.r.l.5$4.6K功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.美国2$3.8K其他润滑剂、其他铜制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG Roofing Co., Ltd.泰国6$10.5K玻璃粉/粒、矿物材料模具

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13硫化橡胶板片SHANDONG SHUANGYUAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-03-12其他丙烯酸聚合物MRT RESINS (THAILAND) CO LTD泰国$31.9K
2026-01-26其他丙烯酸聚合物MRT RESINS (THAILAND) CO LTD泰国$31.9K
2026-01-148464机器零件SCG Roofing Co., Ltd.泰国$2.9K
2025-12-05非泡沫橡胶密封件SCG ROOFING CO LTD泰国$1.9K
2025-12-05其他钢铁制品SCG ROOFING CO LTD泰国$212
2025-12-05衡器零件SCG Roofing Co., Ltd.英国$540
2025-12-05喷雾机零件SCG Roofing Co., Ltd.新加坡$735
2025-12-05其他钢铁制品SCG Roofing Co., Ltd.泰国$29
2025-12-05阀门龙头SCG Roofing Co., Ltd.美国$457

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28矿物材料模具SCG Roofing Co., Ltd.泰国$700
2025-08-28矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700
2025-01-08矿物材料模具SCG Roofing Co., Ltd.泰国$700
2025-01-08矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700
2025-01-08矿物材料模具SCG Roofing Co., Ltd.泰国$700
2024-07-23矿物材料模具SCG Roofing Co., Ltd.泰国$700
2024-07-23矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700
2024-07-23矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700
2024-01-15矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700
2024-01-15矿物材料模具SCG ROOFING CO LTD泰国$700

相关企业 · 同类产品

SCG Concrete Roof (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →