SCG Concrete Roof (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ngói Bê Tông SCG (Việt Nam)
296
进口笔数
6
出口笔数
$13.99M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-08-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700641886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJKTDX2 |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | Số 9, đường số 10, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÓI BÊ TÔNG SCG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SCG CONCRETE ROOF (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường số 10, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cung cấp dịch vụ tư vấn và thi công lắp đặt các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842743767584 |
| 传真 | +842743767686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 992亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 276 | $13.76M |
| 德国 | 2 | $116.8K |
| 中国 | 4 | $64.7K |
| 美国 | 9 | $19.7K |
| 中国台湾 | 2 | $19.0K |
| 意大利 | 7 | $4.6K |
| 新加坡 | 1 | $735 |
| 英国 | 1 | $540 |
| 墨西哥 | 1 | $146 |
| 越南 | 2 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 249 | $13.08M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| MRT Resins (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $371.4K | 其他丙烯酸聚合物 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $118.1K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $116.8K | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| Royce Universal Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $115.4K | 聚碳酸酯塑料片、碳酸钙 |
| SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $83.6K | 矿物材料模具、喷雾机零件 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 8 | $15.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Shandong Shuangyuan Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 自粘塑料片、其他合成橡胶 |
| Vortex Hydra S.r.l. | 5 | $4.6K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 | |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 2 | $3.8K | 其他润滑剂、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $10.5K | 玻璃粉/粒、矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 硫化橡胶板片 | SHANDONG SHUANGYUAN SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 其他丙烯酸聚合物 | MRT RESINS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2026-01-26 | 其他丙烯酸聚合物 | MRT RESINS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2026-01-14 | 8464机器零件 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $212 |
| 2025-12-05 | 衡器零件 | SCG Roofing Co., Ltd. | 英国 | $540 |
| 2025-12-05 | 喷雾机零件 | SCG Roofing Co., Ltd. | 新加坡 | $735 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $29 |
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | SCG Roofing Co., Ltd. | 美国 | $457 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 矿物材料模具 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2025-08-28 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2025-01-08 | 矿物材料模具 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2025-01-08 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2025-01-08 | 矿物材料模具 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2024-07-23 | 矿物材料模具 | SCG Roofing Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2024-07-23 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2024-07-23 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2024-01-15 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2024-01-15 | 矿物材料模具 | SCG ROOFING CO LTD | 泰国 | $700 |