Bari Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BARI
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110029562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRKR41H |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 20, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BARI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 20, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0984515156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cbe4178d6f8ce6e4dcf3067eadfd3671 | 2 | $21.3K | ||
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Guangdong Mei Tong Flying Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773 | 铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 铝制结构体 | GUANG DONG MEI TONG FLYING ALUMINUM CO LTD | 中国 | $773 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $817 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $684 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $412 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $201 |
| 2023-11-27 | 金属建筑配件 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $80 |