MAI VU JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 水泥用石灰石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mai Vũ
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.5K
进口金额
$624.5K
出口金额
2023-01-31
最近进口
2023-01-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200833464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE3C416 |
| 成立日期 | 2008-09-13 |
| 联系地址 | Nhà B5-08 khu Đô Thị Hoàng Huy Mall, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI VŨ |
| 企业英文名称 | MAI VU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà B5-08 khu Đô Thị Hoàng Huy Mall, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904973779 |
| 传真 | 02253851061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $624.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1.5K | 水泥添加剂、其他环烃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOVINA RESOURCES TRADING CO., LTD | 越南 | 3 | $624.5K | 水泥用石灰石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 其他化学制剂 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 水泥用石灰石 | SINOVINA RESOURCES TRADING CO., LTD | 越南 | $162.7K |
| 2023-01-08 | 水泥用石灰石 | SINOVINA RESOURCES TRADING CO., LTD | 越南 | $220.8K |
| 2023-01-05 | 水泥用石灰石 | SINOVINA RESOURCES TRADING CO., LTD | 越南 | $240.9K |