Camellia Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他纺织盥洗制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMELLIA Hà NộI
4
进口笔数
17
出口笔数
$21.6K
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108214247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ7DYK4 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMELLIA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CAMELLIA HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902801188 |
| 邮箱 | info@camelia.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 630130 | 棉毯 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.6K |
| 美国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Monde Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 亚麻机织布 |
| Sakura Stitch Garment Machineries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Hamburg House | 美国 | 1 | $45 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blanc Linen | 美国 | 9 | $18.6K | 其他纺织盥洗制品、非棉餐桌织物 |
| Ridgets of Erin | 美国 | 1 | $7.2K | 其他纺织裙、婴儿纺织服装 |
| Schweitzer Linen | 美国 | 1 | $5.1K | 棉制床品、非棉餐桌织物 |
| Meg Braff Designs | 美国 | 1 | $2.7K | 其他纺织盥洗制品 |
| Hamburg House | 美国 | 2 | $2.6K | 其他纺织盥洗制品、非棉手帕 |
| Biscuit Home | 美国 | 2 | $2.0K | 其他纺织盥洗制品、棉睡衣裤 |
| Pointelle Baby | 美国 | 1 | $831 | 棉制盥洗织物、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非家用缝纫机 | SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 纺织物处理机 | SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | Hamburg House | 美国 | $45 |
| 2026-02-11 | 亚麻机织布 | SHENZHEN MONDE ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-18 | 亚麻机织布 | SHENZHEN MONDE ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织盥洗制品 | Blanc Linen | 美国 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他纺织盥洗制品 | Blanc Linen | 美国 | $52 |
| 2026-04-23 | 非棉餐桌织物 | Blanc Linen | 美国 | $43 |
| 2026-04-23 | 非棉餐桌织物 | Blanc Linen | 美国 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他纺织盥洗制品 | Blanc Linen | 美国 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他纺织盥洗制品 | BISCUIT HOME | 美国 | $431 |
| 2026-04-13 | 其他纺织盥洗制品 | BISCUIT HOME | 美国 | $306 |
| 2026-04-13 | 其他纺织盥洗制品 | BISCUIT HOME | 美国 | $300 |
| 2026-04-02 | 其他纺织盥洗制品 | Hamburg House | 美国 | $810 |
| 2026-03-31 | 其他纺织盥洗制品 | POINTELLE BABY | 美国 | $312 |