Camellia Hanoi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他纺织盥洗制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAMELLIA Hà NộI

4
进口笔数
17
出口笔数
$21.6K
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108214247
企查查编码QVNWJ7DYK4
成立日期2018-04-04
联系地址Số 3 Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAMELLIA HÀ NỘI
企业英文名称CAMELLIA HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84902801188
邮箱info@camelia.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530911亚麻机织布
481910瓦楞纸箱
845150纺织物处理机
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
630299其他纺织盥洗制品
630259非棉餐桌织物
630239非棉制床品
621390非棉手帕
420222塑料/纺织手提包
610459其他纺织裙
611190婴儿纺织服装
620990婴儿服装(非棉/化纤)
630130棉毯
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$21.6K
美国1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Monde Enterprise Development Co., Ltd.中国2$18.5K亚麻机织布
Sakura Stitch Garment Machineries Co., Ltd.中国1$3.1K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Hamburg House美国1$45瓦楞纸箱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blanc Linen美国9$18.6K其他纺织盥洗制品、非棉餐桌织物
Ridgets of Erin美国1$7.2K其他纺织裙、婴儿纺织服装
Schweitzer Linen美国1$5.1K棉制床品、非棉餐桌织物
Meg Braff Designs美国1$2.7K其他纺织盥洗制品
Hamburg House美国2$2.6K其他纺织盥洗制品、非棉手帕
Biscuit Home美国2$2.0K其他纺织盥洗制品、棉睡衣裤
Pointelle Baby美国1$831棉制盥洗织物、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11非家用缝纫机SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD中国$1.8K
2026-03-11纺织物处理机SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD中国$1.2K
2026-03-05瓦楞纸箱Hamburg House美国$45
2026-02-11亚麻机织布SHENZHEN MONDE ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD中国$6.8K
2025-07-18亚麻机织布SHENZHEN MONDE ENTERPRISE DEVELOPMENT CO LTD中国$11.7K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纺织盥洗制品Blanc Linen美国$10
2026-04-23其他纺织盥洗制品Blanc Linen美国$52
2026-04-23非棉餐桌织物Blanc Linen美国$43
2026-04-23非棉餐桌织物Blanc Linen美国$20
2026-04-23其他纺织盥洗制品Blanc Linen美国$18
2026-04-13其他纺织盥洗制品BISCUIT HOME美国$431
2026-04-13其他纺织盥洗制品BISCUIT HOME美国$306
2026-04-13其他纺织盥洗制品BISCUIT HOME美国$300
2026-04-02其他纺织盥洗制品Hamburg House美国$810
2026-03-31其他纺织盥洗制品POINTELLE BABY美国$312

相关企业 · 同类产品

Camellia Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →