Anh Minh Fish Production, Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 612 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN ANH MINH Xí NGHIệP MAY HảI PHòNG
612
进口笔数
216
出口笔数
$16.03M
进口金额
$16.72M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201751944-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B5G7VA |
| 成立日期 | 2022-09-24 |
| 联系地址 | Số 210 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN ANH MINH – XÍ NGHIỆP MAY HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | THE BRANCH OF ANH MINH SEAFOOD IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY – HAI PHONG GARMENT FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 210 Đường Chùa Vẽ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 454 | $13.30M |
| 越南 | 107 | $2.00M |
| 中国 | 92 | $706.0K |
| 泰国 | 1 | $17.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 203 | $16.54M |
| 越南 | 18 | $184.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | 566 | $15.69M | 印刷标签、机织标签 |
| Kowa Co., Ltd. | 中国 | 53 | $320.9K | 其他钢铁制品、高岭土 |
| KOWA COMPANY LTD | 中国香港 | 5 | $13.2K | 扣件及零件、管状/分叉铆钉 |
| KOWA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 隔热玻璃单元、包装机械 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他拉链、非织造标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | 209 | $16.54M | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Anh Minh Seafood Export-Import Joint Stock Company | 日本 | 3 | $163.8K | 其他化学制剂、非玻璃化转印纸 |
| Anh Minh Seafood Processing and Export Joint Stock Company | 越南 | 4 | $20.0K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Tatsuno Corporation | 越南 | 1 | $824 | 弹性针织布、男式纤维衬衫 |
| Sowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $329 | 男式纺织裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-06-30 | 粘合窄幅织物 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他拉链 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $1 |
| 2026-06-30 | 金属拉链 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $2 |
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他拉链 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $9 |
| 2026-06-30 | 包覆橡胶绳 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $0 |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 男式化纤服装 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-25 | 男式化纤服装 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 男式化纤裤 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 男式化纤裤 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 男棉裤 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $48.2K |
| 2026-06-25 | 棉质衬衫 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $29.1K |
| 2026-06-25 | 男式化纤服装 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-25 | 男棉裤 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $20.9K |
| 2026-06-25 | 男式化纤服装 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $5.4K |
| 2026-06-18 | 棉质衬衫 | KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | $5.4K |