Thasco International Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THASCO INTERNATIONAL
123
进口笔数
1
出口笔数
$12.59M
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-10-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315165654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBDEU9M |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 19 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THASCO INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | THASCO INTERNATIONAL LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84976333222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 120 | $12.59M |
| 新西兰 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brauer Nutrition Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $6.28M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Brauer Natural Medicine Pty Ltd | 巴西 | 45 | $3.23M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| H & S International (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $2.57M | 其他非酒精饮料、食用油脂制品 |
| Brauer Natural Medicine Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $507.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Go Healthy NZ | 新西兰 | 3 | $1.2K | 其他食品制剂 |
| Metagenics | 澳大利亚 | 1 | $84 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brauer Natural Medicine Pty Ltd | 巴西 | 1 | $12.7K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $34.6K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $34.3K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | H & S INTERNATIONAL (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $34.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 玩具模型 | BRAUER NATURAL MEDICINE PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |