Yamoto Components & Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 火花塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH KIệN Và PHụ TùNG YAMOTO
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABM48EW |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN VÀ PHỤ TÙNG YAMOTO |
| 企业英文名称 | YAMOTO COMPONENTS AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0386799365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851110 | 火花塞 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.2K | 摩托车及配件、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 发动机泵 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $985 |
| 2025-07-04 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-04 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-04 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-04 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-07-04 | 滑轮飞轮 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-07-04 | 其他橡胶带 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-04 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-04 | 火花塞 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-07-04 | 车辆音响信号器 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |