Mini LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HIểN LS
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$5.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900829478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU315UH |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số nhà 174, đường Chi Lăng, Thị Trấn Hữu Lũng, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HIỂN LS |
| 企业英文名称 | MINH HIEN LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 174, đường Chi Lăng, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842053825657 |
| 邮箱 | nguyenthikimhuehl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 61 | $2.74M |
| 印度 | 153 | $2.35M |
| 罗马尼亚 | 3 | $47.1K |
| 伊拉克 | 1 | $17.5K |
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alamal for Import & Export | 埃及 | 36 | $1.93M | 木制工具部件、铅酸蓄电池 |
| Ehab Mohamed Abu Elyazeed Elsayed Alshehaly | 埃及 | 19 | $600.8K | 木制工具部件 |
| GLOBAL INC | 印度 | 32 | $568.2K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Global Inc. | 印度 | 37 | $469.7K | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| Hydromatic Filtration | 印度 | 15 | $210.3K | 过滤净化器零件、木制工具部件 |
| Richzone Worldwide Private Ltd. | 印度 | 10 | $205.8K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
| Jugdumba Trading Co. | 印度 | 9 | $199.2K | 木制工具部件、其他陶瓷装饰品 |
| Disha Traders | 印度 | 10 | $192.5K | 木制工具部件、其他钢铁废料 |
| Cosmos Techno Service | 印度 | 9 | $82.7K | 木制工具部件、其他钢铁制品 |
| Unique Intertrade Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $66.1K | 木制工具部件、柚木结构材 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木制工具部件 | CDR EXIM TECH | 印度 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 木制工具部件 | UTG BUSINESS BRANDS SRL | 罗马尼亚 | $16.1K |
| 2026-04-16 | 木制工具部件 | ALAMAL FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $41.3K |
| 2026-04-11 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $22.7K |
| 2026-03-31 | 木制工具部件 | UTG BUSINESS BRANDS SRL | 罗马尼亚 | $16.1K |
| 2026-03-23 | 木制工具部件 | EGYPT LOGISTIC FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $29.5K |
| 2026-03-18 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $22.0K |
| 2026-03-12 | 木制工具部件 | EHAB MOHAMED ABU-ELYAZEED ELSAYED ALSHEHALY | 埃及 | $49.0K |
| 2026-03-07 | 木制工具部件 | GLOBAL INC | 印度 | $22.4K |