Nguyen Thanh Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYễN THàNH
11
进口笔数
35
出口笔数
$68.5K
进口金额
$1.34M
出口金额
2024-03-11
最近进口
2024-01-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318063900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN28DS9T |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | 471/43 đường TTH 21, Tổ 1, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN THÀNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANH IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0923234388 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $68.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $753.1K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Hangzhou Chengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $427.0K | 热带木薄板 |
| Linyi Xinlunkuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.1K | 热带木薄板 |
| Shanghai Sumtex International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-11 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $3.7K |
| 2024-02-27 | 橡塑模具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-02-27 | 非机动自行车 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-27 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $371 |
| 2024-02-23 | 非机动自行车 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-23 | 贱金属配件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-23 | 非机动自行车 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-23 | 贱金属配件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-23 | 非机动自行车 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 热带木薄板 | HANGZHOU CHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO,.LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-01-16 | 热带木薄板 | LINYI XINLUNKUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-01-16 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | HANGZHOU CHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO,.LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | HANGZHOU CHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO,.LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | SHANGHAI SUMTEX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-01-13 | 热带木薄板 | HANGZHOU CHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO,.LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-01-12 | 热带木薄板 | HANGZHOU CHENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO,.LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-01-12 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |