Viet Duc VH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT ĐứC VH
12
进口笔数
1
出口笔数
$63.9K
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2023-12-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700932259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQNB118 |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 22 ngõ 244 đường Lê Thánh Tông, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC VH |
| 企业英文名称 | VIET DUC VH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0975674168 |
| 邮箱 | buiduckiem36@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $63.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.9K | 天然硅砂、其他天然砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Mung Ara Njenga | 肯尼亚 | 1 | $20.5K | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-05-29 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-05-27 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-05-27 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-05-26 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-05-24 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-05-24 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-05-24 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-05-15 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-05-15 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 光学分光仪 | James Mung Ara Njenga | 肯尼亚 | $20.5K |