Gonsa Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GONSA

109
进口笔数
0
出口笔数
$8.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $911.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $296.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $721.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $911.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $617.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $859.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $296.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $403.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $721.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $254.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $911.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $617.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $245.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $859.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309829522
企查查编码QVNCA9PQCB
成立日期2010-03-08
联系地址88 Đường Phạm Thị Tánh, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
企业英文名称GONSA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址88 Đường Phạm Thị Tánh, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo
电话02838506868
邮箱vihien@gonsa.com.vn
传真02838523989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,008.9039亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
291529乙酸及盐类
291899含氧羧酸及其衍生物
293339其他杂环化合物
294150红霉素类抗生素
300449生物碱药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度62$3.64M
澳大利亚13$2.19M
波兰6$522.9K
韩国6$500.0K
法国2$433.7K
爱尔兰1$391.0K
西班牙2$167.9K
巴基斯坦6$156.0K
泰国1$133.4K
意大利2$97.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridge Healthcare Pty Ltd澳大利亚13$2.19M维生素药品、其他零售药品
Saifen Drugs Philippines Inc.菲律宾10$1.28M其他零售药品、抗生素药品
HETERO LABS LIMITED印度10$532.4K其他零售药品、其他杂环化合物
118db5df7369f605f41596640047db4b9$509.6K
Adamed Pharma S.A.波兰5$499.8K其他零售药品、抗生素药品
SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED印度5$390.4K其他零售药品、抗生素药品
ASPIRO PHARMA LIMITED印度7$284.2K其他零售药品、抗生素药品
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd.韩国3$247.3K其他零售药品、医用粘性敷料
Mega Lifesciences Pty Ltd巴基斯坦4$125.3K其他零售药品
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度7$90.0K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$24.8K
2026-04-29其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$5.1K
2026-04-29其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$24.8K
2026-04-29抗生素药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$1.2K
2026-04-29其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$5.1K
2026-04-29抗生素药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$1.2K
2026-04-29抗生素药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$6.3K
2026-04-29抗生素药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$6.3K
2026-04-17其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$5.2K
2026-04-17其他零售药品SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC印度$9.1K

相关企业 · 同类产品

Gonsa Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →