Gonsa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GONSA
109
进口笔数
0
出口笔数
$8.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309829522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA9PQCB |
| 成立日期 | 2010-03-08 |
| 联系地址 | 88 Đường Phạm Thị Tánh, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
| 企业英文名称 | GONSA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 88 Đường Phạm Thị Tánh, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838506868 |
| 邮箱 | vihien@gonsa.com.vn |
| 传真 | 02838523989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,008.9039亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
| 300449 | 生物碱药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 62 | $3.64M |
| 澳大利亚 | 13 | $2.19M |
| 波兰 | 6 | $522.9K |
| 韩国 | 6 | $500.0K |
| 法国 | 2 | $433.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $391.0K |
| 西班牙 | 2 | $167.9K |
| 巴基斯坦 | 6 | $156.0K |
| 泰国 | 1 | $133.4K |
| 意大利 | 2 | $97.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridge Healthcare Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $2.19M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Saifen Drugs Philippines Inc. | 菲律宾 | 10 | $1.28M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 10 | $532.4K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| 118db5df7369f605f41596640047db4b | 9 | $509.6K | ||
| Adamed Pharma S.A. | 波兰 | 5 | $499.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $390.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| ASPIRO PHARMA LIMITED | 印度 | 7 | $284.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $247.3K | 其他零售药品、医用粘性敷料 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 巴基斯坦 | 4 | $125.3K | 其他零售药品 |
| Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $90.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $24.8K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $24.8K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 其他零售药品 | SAIFEN DRUGS PHILIPPINES INC | 印度 | $9.1K |