Medtek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Medtek
22
进口笔数
0
出口笔数
$728.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106018818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX46SEH |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | Số 11B/1, ngách 255/37, tổ 27, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDTEK |
| 企业英文名称 | MEDTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B/1, ngách 255/37, tổ 27, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436615232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382213 | 血型分型试剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $515.6K |
| 韩国 | 11 | $169.7K |
| 美国 | 8 | $33.6K |
| 匈牙利 | 3 | $6.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.8K |
| 荷兰 | 2 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $534 |
| 中国台湾 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Immucor Medizinische Diagnostik GmbH | 德国 | 6 | $523.1K | 其他诊断试剂、血型分型试剂 |
| NKMAX Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $169.7K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Instrumentation Laboratory | 美国 | 1 | $25.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Omixon Biocomputing Kft. | 匈牙利 | 2 | $5.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Luminex Corp | 美国 | 1 | $2.8K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Immucor GTI Diagnostics, Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 美国 | $385 |
| 2026-03-23 | 诊断试剂 | OMIXON BIOCOMPUTING KFT | 匈牙利 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 37.5瓦以下电机 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 荷兰 | $352 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 德国 | $667 |
| 2026-01-29 | 诊断试剂 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 美国 | $852 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 德国 | $9.3K |
| 2026-01-19 | 血型分型试剂 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 美国 | $218 |
| 2026-01-08 | 其他泵和提升机 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 德国 | $335 |
| 2026-01-08 | 其他测量仪器 | IMMUCOR MEDIZINISCHE DIAGNOSTIK GMBH | 德国 | $97 |