VPL INTERNATIONAL TRADING TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非木制可变形座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI THươNG MạI QUốC Tế VPL
2
进口笔数
1
出口笔数
$20.0K
进口金额
$1.1K
出口金额
2023-06-21
最近进口
2025-05-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101910159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVEWHC5 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Thửa số 1409 Ấp 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VPL |
| 企业英文名称 | VPL INTERNATIONAL TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 1409 Ấp 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84907078428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG HAOHUILU TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $17.0K | 其他寝具、发泡床垫 |
| NANNING JINJI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.0K | 非木制可变形座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 发泡床垫、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 非木制可变形座椅 | NANNING JINJI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-13 | 其他寝具 | NANTONG HAOHUILU TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 发泡床垫 | JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-05-12 | 发泡床垫 | JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-12 | 发泡床垫 | JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-05-12 | 其他寝具 | JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-12 | 发泡床垫 | JIAFUYUAN CROSS BORDER (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $310 |