Man Hao Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAN HAO VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$471.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110002232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX7B5W9 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 85B, ngách 68/53/22, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAN HAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAN HAO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 85B, ngách 68/53/22, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84333626426 |
| 邮箱 | info@manhao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $471.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $464.1K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Xianggong Flange Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $146 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Hope Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $917 |
| 2026-02-12 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $205 |
| 2026-02-12 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $614 |
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-12 | 不锈钢管配件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $344 |
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $78 |
| 2026-02-12 | 不锈钢管配件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $66 |