MM Packaging Vidon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,370 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì MM VIDON
- 邮箱478
1,962
进口笔数
2,370
出口笔数
$57.94M
进口金额
$3583.06B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
144
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702185082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HDPWUW |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Số 15 đường N3, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Khu 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ MM VIDON |
| 企业英文名称 | MM PACKAGING VIDON LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 其他编号 | 5299008AR07MDY5CD596 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường N3, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743815977 |
| 邮箱 | huong.tranvan@mm.group |
| 传真 | +842743815973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 561 | $22.74M |
| 芬兰 | 233 | $11.88M |
| 印度尼西亚 | 241 | $7.51M |
| 德国 | 361 | $5.65M |
| 瑞典 | 54 | $2.50M |
| 马来西亚 | 334 | $2.43M |
| 欧盟 | 5 | $1.34M |
| 瑞士 | 144 | $986.4K |
| 荷兰 | 18 | $791.8K |
| 越南 | 50 | $745.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 723 | $3582.96B |
| 韩国 | 591 | $40.65M |
| 中国台湾 | 228 | $16.77M |
| 缅甸 | 74 | $16.58M |
| 印度尼西亚 | 459 | $12.37M |
| 泰国 | 39 | $6.13M |
| 巴基斯坦 | 140 | $1.79M |
| 老挝 | 11 | $1.30M |
| 越南 | 38 | $713.5K |
| 荷兰 | 8 | $580.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 288 | $19.52M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Metsä Board Corporation | 芬兰 | 196 | $11.34M | 多层涂布纸板、无机涂布纸 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 155 | $6.53M | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| Marbach Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 174 | $1.02M | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| CAPITOL GRAVURE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 90 | $911.7K | 印刷版及石印石、印刷机零件 |
| Wui Hing Mould Ltd. | 中国 | 61 | $905.2K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| JANOSCHKA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 74 | $685.0K | 印刷版及石印石、其他印刷机零件 |
| Metz Gravuren GmbH | 德国 | 78 | $382.4K | 可互换冲压工具、印刷版及石印石 |
| Actega Schmid Rhyner AG | 瑞士 | 44 | $216.2K | 皮革整理涂料、非黑印刷油墨 |
| Bobst Mex S.A. | 瑞士 | 50 | $189.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | 315 | $3582.93B | 非瓦楞折叠盒、卷烟纸 |
| British American Tobacco Korea Manufacturing Ltd. | 韩国 | 293 | $26.98M | 非瓦楞折叠盒、涂布纸卷 |
| JT International Asia Mfg Corp | 菲律宾 | 203 | $17.24M | 烟草机械零件、非瓦楞折叠盒 |
| JT International Asia Mfg. | 秘鲁 | 156 | $11.73M | 烟草机械零件、电气设备零件 |
| Philip Morris Korea Inc. | 韩国 | 220 | $7.01M | 其他吸食用烟草、其他烟草 |
| BRITISH AMERICAN TOBACCO KOREA MANUFACTURING LTD., (BATKM) | 韩国 | 75 | $6.64M | 非瓦楞折叠盒 |
| PT PHILIP MORRIS INDONESIA | 印度尼西亚 | 169 | $5.08M | 卷烟纸、涂布纸卷 |
| PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk | 印度尼西亚 | 160 | $3.89M | 纸制包装容器、去梗烟草 |
| PT BENTOEL PRIMA | 印度尼西亚 | 91 | $1.86M | 去梗烟草、香烟 |
| PHILIP MORRIS (PAKISTAN) LIMITED | 巴基斯坦 | 119 | $1.51M | 卷烟纸、涂布纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 1,962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 齿轮及变速器 | Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | $14.4K |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2026-07-31 | 造纸机械零件 | Marbach Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-07-30 | 印刷版及石印石 | JANOSCHKA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $43.2K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $43.0K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $43.2K |
| 2026-07-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $42.9K |
| 2026-07-28 | 多层涂布纸板 | Stora Enso Oyj | 芬兰 | $37.8K |
| 2026-07-28 | 多层涂布纸板 | IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $51.3K |
出口(共 2,370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Asia Manufacturing | 菲律宾 | $6.5K |
| 2026-09-14 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-14 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-14 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-14 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Asia Manufacturing | 菲律宾 | $11.1K |
| 2026-09-07 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Asia Manufacturing | 菲律宾 | $38.1K |
| 2026-09-07 | 瓦楞纸箱 | JT International Asia Manufacturing | 菲律宾 | $1 |
| 2026-09-02 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-02 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-02 | 非瓦楞折叠盒 | JT International Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |