Hestia Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HESTIA CARE
8
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313240049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAW24XK |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Số 111 đường Hoàng Trọng Mậu, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HESTIA CARE |
| 企业英文名称 | HESTIA CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 đường Hoàng Trọng Mậu, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0862638498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $65.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Medical Inc. | 中国 | 4 | $31.4K | 棉絮制品、70-150克非织造布 |
| Fu Hong Kidsme Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Medflix Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 塑料家用制品 | FU HONG KIDSME LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 塑料家用制品 | FU HONG KIDSME LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 塑料家用制品 | Fu Hong Kidsme Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-24 | 塑料餐具 | FU HONG KIDSME LTD | 中国 | $501 |
| 2025-10-24 | 塑料家用制品 | Fu Hong Kidsme Ltd. | 中国 | $558 |
| 2025-09-17 | 卫生用品 | Suzuran Medical Inc. | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 25-70克非织造布 | SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-17 | 70-150克非织造布 | SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-30 | 棉手帕 | SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-30 | 婴儿棉服 | SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | $649 |