Masflo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASFLO VIệT NAM
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314803978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDA625P |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | 590/2/4 đường Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASFLO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASFLO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 590/2/4 đường Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989686472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $848.0K |
| 印度 | 20 | $192.1K |
| 土耳其 | 4 | $29.2K |
| 新西兰 | 2 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Pumping System IPS Pump Co., Ltd. | 中国 | 39 | $494.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 法国 | 9 | $226.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| International Pumping System Ips Pump | 印度 | 10 | $103.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| C R I PUMPS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $44.8K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| Flowmore Ltd. | 印度 | 3 | $43.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Martinena S.L. | 中国 | 7 | $42.2K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| International Pumping System - IPS Pump | 中国 | 2 | $32.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| International Pumping System IPS Pump | 土耳其 | 4 | $29.2K | 其他离心泵 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $255 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $636 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $255 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $91 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $588 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $588 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $636 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INTERNATIONAL PUMPING SYSTEM -IPS PUMP | 中国 | $91 |