Cat Tan Clean Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SạCH CáT TâN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$223.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316481003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV62BC7C |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 12, Lô 28, KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẠCH CÁT TÂN |
| 企业英文名称 | CAT TAN CLEAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A87, KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02822535514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $223.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $212.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁门窗 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁门窗 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁门窗 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-10 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2024-09-10 | 液体流量计 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2024-09-10 | 其他离心泵 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-10 | 其他风扇 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-09-10 | 钢制容器(>300升) | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-10 | 小功率电风扇 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-09-10 | 聚合物离子交换剂 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |