HCO Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HCO VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$105.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVG2QEN |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | Số Nhà 19 Ngõ 62/99 Đường Đê Đuống, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCO VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 19 Ngõ 62/99 Đường Đê Đuống, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84965201730 |
| 邮箱 | hoadondientucongnghehco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $105.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PowerTech Automation Inc. | 中国 | 5 | $75.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他钢铁制品 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $0 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $750 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $0 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-10 | 其他钢铁制品 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $0 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $775 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $0 |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $28.5K |
| 2024-07-10 | 37.5W以上交直流电机 | POWERTECH AUTOMATION INC | 中国 | $1.4K |