Golden Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 高碳耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Vàng
47
进口笔数
0
出口笔数
$225.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313373899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1943H3 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | 801/93/18B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Vàng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 801/93/18B Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01265807887 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 846694 | 机床零件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 46 | $222.0K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.C.G. Ventura Ceramic & Graphite S.r.l. | 意大利 | 13 | $89.1K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Giusti Tech S.r.l. | 意大利 | 6 | $66.0K | 其他金属成型机、螺纹机床 |
| F.lli Fossati S.r.l. | 意大利 | 4 | $18.7K | 高铝耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| Graphite Hi Tech S.r.l. | 意大利 | 5 | $15.6K | 其他耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| Melt Italiana S.N.C. | 意大利 | 5 | $13.8K | 其他铜合金、非贱金属仿首饰 |
| IT Tech S.r.l. | 意大利 | 7 | $9.6K | 机床零件、金属丝加工机 |
| Huizhou Bolide LS Adhesive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Giandesin Antonio S.R.L. | 意大利 | 2 | $2.6K | 机床零件、金属热成型机 |
| IT-TECH S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.6K | 机床零件 |
| Novagum S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.3K | 其他硫化橡胶制品、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 机床零件 | IT TECH SRL | 意大利 | $470 |
| 2025-03-31 | 机床零件 | IT TECH SRL | 意大利 | $208 |
| 2025-03-31 | 机床零件 | IT TECH SRL | 意大利 | $192 |
| 2025-03-31 | 斗式升降输送机 | IT TECH SRL | 意大利 | $404 |
| 2025-03-28 | 其他铜合金 | Melt Italiana S.N.C. | 意大利 | $81 |
| 2025-03-28 | 其他耐火陶瓷 | V C G VENTURA CERAMIC & GRAPHITE S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 其他铜合金 | MELT ITALIANA SNC | 意大利 | $203 |
| 2025-03-28 | 其他耐火陶瓷 | V C G VENTURA CERAMIC & GRAPHITE S R L | 意大利 | $487 |
| 2025-03-28 | 其他铜合金 | MELT ITALIANA SNC | 意大利 | $736 |
| 2025-03-28 | 其他耐火陶瓷 | V C G VENTURA CERAMIC & GRAPHITE S R L | 意大利 | $3.6K |