VINA TD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TD
21
进口笔数
1
出口笔数
$415.7K
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201629366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9X0777 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 1885 Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TD |
| 企业英文名称 | VINA TD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253880918 |
| 邮箱 | sales@vinatd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $414.9K |
| 韩国 | 1 | $808 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $294.7K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $80.0K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Shanghai Electric CYECO Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 水净化机械、组合测量仪器 |
| Wuxi Brightsky Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 其他电气开关、紫外线红外线灯 |
| Sh Hongna Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 商业广告材料、塑料管件 |
| Shundui E-Commerce SZ Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非农用喷雾器具、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电灯玻璃件 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 电灯玻璃件 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 75kVA以下柴油发电机组 | SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 75kVA以下柴油发电机组 | SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 紫外线红外线灯 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 紫外线红外线灯 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ELECTRIC CYECO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ELECTRIC CYECO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 绝缘电线 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $124 |
| 2023-10-25 | 绝缘电线 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $124 |
| 2023-10-25 | 聚氯乙烯覆材 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2023-10-25 | 铝制结构体 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $750 |
| 2023-10-25 | 发光二极管灯具 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-25 | 铝制结构体 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $618 |
| 2023-10-25 | 铝制结构体 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $124 |
| 2023-10-25 | 其他钢铁结构体 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $7.5K |
| 2023-10-23 | 普通石膏制品 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.5K |
| 2023-10-23 | 钢化安全玻璃 | HT SOLAR VIETNAM LTD CO | 越南 | $898 |