P&T Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ P&T
33
进口笔数
0
出口笔数
$370.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DBPRVS |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | số 5/34 đường Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ P&T |
| 企业英文名称 | P&T TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 đường DD10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84888160068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $370.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Oliter Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.6K | 铅酸蓄电池、非玻塑灯具零件 |
| AcuteQ Instruments Inc. | 中国 | 7 | $54.0K | 其他测量仪器、非自动电弧焊机 |
| GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $37.3K | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
| Shenzhen EVS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| ACUTEQ INSTRUMENTS INC | 中国香港 | 1 | $7.4K | 其他测量仪器 |
| Shenzhen Dynamic Greenergy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangdong Guangyun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 非电照明器具、非LED电灯装置 |
| Nanjing Fiber Artisan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| NANJING FIBER ARTISAN CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.4K | 非自动电弧焊机、其他矿物加工机床 |
| SHENZHEN DYNAMIC GREENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非自动电弧焊机 | NANJING FIBER ARTISAN CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-12-23 | 其他测量仪器 | ACUTEQ INSTRUMENTS INC | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-22 | 钳子镊子 | NANJING FIBER ARTISAN CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-12-22 | 其他手工工具 | NANJING FIBER ARTISAN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | ACUTEQ INSTRUMENTS INC | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-30 | 静止变流器 | SHENZHEN DYNAMIC GREENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-16 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-19 | 非自动电弧焊机 | GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-05-14 | 其他测量仪器 | ACUTEQ INSTRUMENTS INC | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 其他手工工具 | NANJING FIBER ARTISAN CO LTD | 中国 | $1.8K |